kỳ cọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cọ xát mạnh để làm sạch: Hành động dùng lực và chà xát để loại bỏ chất bẩn, ghét (cặn bã trên da) trên bề mặt cơ thể, thường khi tắm rửa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi tắm, em bé phải được kỳ cọ kỹ để sạch hết mồ hôi và bụi bẩn.
- Anh ấy kỳ cọ lưng bằng khăn và xà phòng.
- Da nhạy cảm không nên kỳ cọ quá mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng, chỉ sự gột rửa, thanh tẩy: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm cho sạch sẽ, trong sáng về tinh thần hoặc đạo đức.
- Sau chuyến đi, anh ấy muốn kỳ cọ hết những muộn phiền trong lòng. (Cách dùng này ít phổ biến hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kỳ: Thường đi chung với "cọ", nhưng đôi khi có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự, ví dụ: "kỳ da cho sạch".
- Cọ: Hành động chà xát.
- Chà: Từ gần nghĩa, chỉ hành động xát mạnh.
- Cọ rửa: Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh cả hành động cọ và rửa.
Từ đồng nghĩa
- Chà xát: Cọ xát mạnh lên bề mặt.
- Cọ rửa: Vừa cọ vừa rửa cho sạch.
Lưu ý sử dụng
- Từ "kỳ cọ" thường được dùng trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân, đặc biệt là khi tắm.
- Đây là một từ ghép đẳng lập, cả "kỳ" và "cọ" đều có nghĩa tương tự và cùng chỉ hành động làm sạch bằng cách cọ xát.
- Cọ đi xát lại cho sạch ghét, sạch bẩn.