kỳ cọ

Học thuật
Thân thiện
kỳ cọ

Mẹ kỳ cọ chiếc nồi bị cháy dưới vòi nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cọ xát mạnh để làm sạch: Hành động dùng lực chà xát để loại bỏ chất bẩn, ghét (cặn bã trên da) trên bề mặt cơ thể, thường khi tắm rửa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi tắm, em phải được kỳ cọ kỹ để sạch hết mồ hôi bụi bẩn.
    • Anh ấy kỳ cọ lưng bằng khăn phòng.
    • Da nhạy cảm không nên kỳ cọ quá mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, chỉ sự gột rửa, thanh tẩy: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc làm cho sạch sẽ, trong sáng về tinh thần hoặc đạo đức.
    • Sau chuyến đi, anh ấy muốn kỳ cọ hết những muộn phiền trong lòng. (Cách dùng này ít phổ biến hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ: Thường đi chung với "cọ", nhưng đôi khi có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự, dụ: "kỳ da cho sạch".
  • Cọ: Hành động chà xát.
  • Chà: Từ gần nghĩa, chỉ hành động xát mạnh.
  • Cọ rửa: Từ ghép đồng nghĩa, nhấn mạnh cả hành động cọ rửa.
Từ đồng nghĩa
  • Chà xát: Cọ xát mạnh lên bề mặt.
  • Cọ rửa: Vừa cọ vừa rửa cho sạch.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kỳ cọ" thường được dùng trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân, đặc biệt khi tắm.
  • Đây một từ ghép đẳng lập, cả "kỳ" "cọ" đều có nghĩa tương tự cùng chỉ hành động làm sạch bằng cách cọ xát.
kỳ cọ

Mẹ kỳ cọ chiếc nồi bị cháy dưới vòi nước.

  1. Cọ đi xát lại cho sạch ghét, sạch bẩn.

Từ chứa "kỳ cọ"